Các ngày gặp Sao Kim Sát, Sao Hắc Sát trong nửa cuối năm dương/âm lịch 2025
| Ngày dương | Ngày âm | Sao Xấu | |
|---|---|---|---|
| 03-08-2025 Chủ nhật |
10/6 nhuận Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 04-08-2025 Thứ 2 |
11/6 nhuận Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | Hắc Sát |
| 15-08-2025 Thứ 6 |
22/6 nhuận Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 16-08-2025 Thứ 7 |
23/6 nhuận Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | Hắc Sát |
| 27-08-2025 Thứ 4 |
5/7 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 28-08-2025 Thứ 5 |
6/7 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 31-08-2025 Chủ nhật |
9/7 Ất Tỵ 2025 |
Hắc Sát | |
| 08-09-2025 Thứ 2 |
17/7 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 09-09-2025 Thứ 3 |
18/7 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 12-09-2025 Thứ 6 |
21/7 Ất Tỵ 2025 |
Hắc Sát | |
| 20-09-2025 Thứ 7 |
29/7 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 21-09-2025 Chủ nhật |
30/7 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 01-10-2025 Thứ 4 |
10/8 Ất Tỵ 2025 |
Hắc Sát | |
| 02-10-2025 Thứ 5 |
11/8 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 03-10-2025 Thứ 6 |
12/8 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 13-10-2025 Thứ 2 |
22/8 Ất Tỵ 2025 |
Hắc Sát | |
| 14-10-2025 Thứ 3 |
23/8 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 15-10-2025 Thứ 4 |
24/8 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 26-10-2025 Chủ nhật |
6/9 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 27-10-2025 Thứ 2 |
7/9 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 31-10-2025 Thứ 6 |
11/9 Ất Tỵ 2025 |
Hắc Sát | |
| 07-11-2025 Thứ 6 |
18/9 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 08-11-2025 Thứ 7 |
19/9 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 12-11-2025 Thứ 4 |
23/9 Ất Tỵ 2025 |
Hắc Sát | |
| 19-11-2025 Thứ 4 |
30/9 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 20-11-2025 Thứ 5 |
1/10 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 28-11-2025 Thứ 6 |
9/10 Ất Tỵ 2025 |
Hắc Sát | |
| 01-12-2025 Thứ 2 |
12/10 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 02-12-2025 Thứ 3 |
13/10 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 10-12-2025 Thứ 4 |
21/10 Ất Tỵ 2025 |
Hắc Sát | |
| 13-12-2025 Thứ 7 |
24/10 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 14-12-2025 Chủ nhật |
25/10 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 25-12-2025 Thứ 5 |
6/11 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 26-12-2025 Thứ 6 |
7/11 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 29-12-2025 Thứ 2 |
10/11 Ất Tỵ 2025 |
Hắc Sát | |
| 06-01-2026 Thứ 3 |
18/11 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 07-01-2026 Thứ 4 |
19/11 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 10-01-2026 Thứ 7 |
22/11 Ất Tỵ 2025 |
Hắc Sát | |
| 18-01-2026 Chủ nhật |
30/11 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 19-01-2026 Thứ 2 |
1/12 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 29-01-2026 Thứ 5 |
11/12 Ất Tỵ 2025 |
Hắc Sát | |
| 30-01-2026 Thứ 6 |
12/12 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 31-01-2026 Thứ 7 |
13/12 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 10-02-2026 Thứ 3 |
23/12 Ất Tỵ 2025 |
Hắc Sát | |
| 11-02-2026 Thứ 4 |
24/12 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |
| 12-02-2026 Thứ 5 |
25/12 Ất Tỵ 2025 |
Kim Sát | |

Bài viết cùng chuyên mục, chủ đề